Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Shirley Temple


noun
popular child actress of the 1930's (born in 1928)
Syn:
Black, Shirley Temple Black
Instance Hypernyms:
actress


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.